recurrence
“recurrences” là số nhiều của recurrence — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The recurrence of the disease is a major concern.”Sự tái phát của bệnh là một mối quan tâm lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recurrence
//
- phép truy toán
Định nghĩa tiếng Anh
n. happening again (especially at regular intervals)