Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recurrence

/ri'kʌrәns/ Collins ★ phổ biến #10768

“recurrences” là số nhiều của recurrence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tái phát, sự trở lại danh từ

“The recurrence of the disease is a major concern.”Sự tái phát của bệnh là một mối quan tâm lớn.

Biến thể từ recurrences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recurrence

//

  • phép truy toán
Định nghĩa tiếng Anh

n. happening again (especially at regular intervals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...