Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“recurrences” là số nhiều của recurrence — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #10768

recurrence

//

  • phép truy toán
Biến thể từ recurrences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. happening again (especially at regular intervals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...