Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recursion

/ri'kә:ʃәn/ phổ biến #35981

“recursions” là số nhiều của recursion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự lặp lại trong một cấu trúc danh từ

“Recursion is often used in computer programming.”Sự lặp lại thường được sử dụng trong lập trình máy tính.

Biến thể từ recursions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recursion

//

  • phép đệ quy
  • double r. phép đệ quy kép
  • primitive r. (logic học) phép đệ quy nguyên thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (mathematics) an expression such that each term is generated by repeating a particular mathematical operation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...