Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recurvate

/ri'kә:vit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recurvate

//

* tính từ
  • uốn ngược lại* ngoại động từ
  • uốn ngược lại
Định nghĩa tiếng Anh

s curved backward or inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...