red-haired
/'red'hεəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
red-haired
//
* tính từ- có tóc đỏ, có lông đỏ
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...