Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

red-herring

“red-herrings” là số nhiều của red-herring — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ red-herrings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

red-herring

//

* danh từ
  • cá mòi muối hun khói sấy khô
  • (từ cổ) lính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...