red-herring
“red-herrings” là số nhiều của red-herring — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
red-herrings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
red-herring
//
* danh từ- cá mòi muối hun khói sấy khô
- (từ cổ) lính