Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redbrick

/'redbrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redbrick

//

* tính từ
  • mới thành lập (các trường đại học thành lập vào gần cuối (thế kỷ) 19 hoặc muộn hơn)
Định nghĩa tiếng Anh

s of or relating to British universities founded in the late 19th century or the 20th century

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...