redbrick
/'redbrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redbrick
//
* tính từ- mới thành lập (các trường đại học thành lập vào gần cuối (thế kỷ) 19 hoặc muộn hơn)
Định nghĩa tiếng Anh
s of or relating to British universities founded in the late 19th century or the 20th century