Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redemand

/,ri:di'mɑ:nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redemand

//

* ngoại động từ
  • yêu cầu lần nữa, xin lần nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To demand back; to demand again. n. A demanding back; a second or renewed demand.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...