redeployment
/ˌri:dɪ'plɔɪmənt/ phổ biến #22851
“redeployments” là số nhiều của redeployment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự điều chuyển công tác (sang bộ phận/vị trí khác)
danh từ
“Redeployment to the new branch was offered before any layoffs.”Điều chuyển đến chi nhánh mới được đề nghị trước khi có đợt sa thải nào.
Biến thể từ
redeployments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redeployment
//
* danh từ- sự bố trí lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the withdrawal and redistribution of forces in an attempt to use them more effectively