Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“redeployments” là số nhiều của redeployment — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22851

redeployment

//

* danh từ
  • sự bố trí lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the withdrawal and redistribution of forces in an attempt to use them more effectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...