Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redial

/ˈri:daɪəl/ phổ biến #34640

“redials” là số nhiều của redial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gọi lại động từ

“I will redial the number.”Tôi sẽ gọi lại số đó.

Biến thể từ redials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redial

//

* động từ
  • (điện thoại) quay số lại* danh từ
  • (điện thoại) sự nhắc lại số vừa mới gọi đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...