redial
“redials” là số nhiều của redial — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I will redial the number.”Tôi sẽ gọi lại số đó.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redial
//
* động từ- (điện thoại) quay số lại* danh từ
- (điện thoại) sự nhắc lại số vừa mới gọi đi