Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redistribution

/'ri:,distri'bju:ʃn/ GRE phổ biến #13781

“redistributions” là số nhiều của redistribution — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phân bổ lại danh từ

“The government proposed a redistribution of resources to help the poor.”Chính phủ đã đề xuất một sự phân bổ lại tài nguyên để giúp đỡ người nghèo.

Biến thể từ redistributions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redistribution

/'ri:,distri'bju:ʃn/

danh từ

  • sự phân phối lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. distributing again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...