Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redneck

/'rednek/ phổ biến #17332
Biến thể từ rednecks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redneck

/'rednek/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a poor White person in the southern United States

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...