Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redone

/.ri:'dʌn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redone

//

* danh từ, pl, vt (redid, redone)+làm lại (cái gì)
  • trang trí lại; tu sửa lại (căn nhà )
Định nghĩa tiếng Anh

v make new v do over, as of (part of) a house

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...