Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redound

/ri'daund/ phổ biến #36247

“redounding” là hiện tại phân từ của redound — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redound

/ri'daund/

nội động từ

  • (: to) góp phần vào, góp nhiều vào, đưa lại
    • to redound to somebody advantage: làm lợi cho ai
    • to redound to someone's honour: mang lại nhiều niềm vinh dự cho ai, góp phần đem lại niềm vinh dự cho ai
  • dội lại, ảnh hưởng trở lại
    • these crimes will redound upon their authors: những tội ác này giáng trả vào đầu những kẻ đã gây ra chúng
Định nghĩa tiếng Anh

v. return or recoil v. contribute v. have an effect for good or ill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...