Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redshank

/'redʃæɳk/

danh từ

  • (động vật học) chim đỏ chân

thành ngữ

  1. to run like a redshank
    • chạy rất nhanh
Biến thể từ redshanks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a common Old World wading bird with long red legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...