Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redshank

/'redʃæɳk/

“redshanks” là số nhiều của redshank — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ redshanks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redshank

/'redʃæɳk/

danh từ

  • (động vật học) chim đỏ chân

thành ngữ

  1. to run like a redshank
    • chạy rất nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a common Old World wading bird with long red legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...