Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reduce

/ri'dju:s/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #701

“reduced” là quá khứ phân từ của reduce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Giảm động từ

“Reduce stress.”Giảm stress.

Đồng nghĩa decreasecut down
Trái nghĩa increaseraise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reduce

//

  • quy về, rút gọn
  • r. a common fraction to a. decimal đổi một số phân số thông thường thành số thập phân;
  • r. a fraction by a factor rút gọn một phân số bằng cách khử một thừa số;
  • r. a fraction to its lowest terms đưa một phân số về dạng tối giản;
  • r. fractions to a common denominator quy đồng mẫu số chung các phân số
Định nghĩa tiếng Anh

v. cut down on; make a reduction in v. make less complex v. bring to humbler or weaker state or condition v. simplify the form of a mathematical equation of expression by substituting one term for another

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...