Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27840

reducer

/ri'dju:sə/

danh từ

  • (hoá học) chất khử
  • (vật lý) máy giảm; cái giảm tốc; cái giảm áp
  • (nhiếp ảnh) máy thu nhỏ
Biến thể từ reducers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. pipefitting that joins two pipes of different diameter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...