Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reduplicate

/ri'dju:plikəit/

“reduplicated” là quá khứ phân từ của reduplicate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reduplicate

/ri'dju:plikəit/

ngoại động từ

  • nhắc lại, lặp lại
  • (ngôn ngữ học) láy (âm...)
  • (thực vật học) gấp ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

v. form by reduplication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...