redwing
/'redwiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redwing
/'redwiɳ/
danh từ
- (động vật học) chim hét cánh đỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. small European thrush having reddish flanks
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. small European thrush having reddish flanks
Đang tải...