Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redwing

/'redwiɳ/

danh từ

  • (động vật học) chim hét cánh đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. small European thrush having reddish flanks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...