redye
/ri:'dai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redye
//
* ngoại động từ- nhuộm lại (áo, tóc...)
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...