Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reecho

/ri:'ekәu/

“reechoes” là ngôi 3 số ít của reecho — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reecho

//

* danh từ
  • tiếng vang lại, tiếng dội lại* động từ
  • vang lại, dội lại (tiếng kêu...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. echo repeatedly, echo again and again v. repeat or return an echo again or repeatedly; send (an echo) back v. repeat back like an echo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...