Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reeded

/'ri:did/
Biến thể từ reeded quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reeded

/'ri:did/

tính từ

  • đầy lau sậy
  • lợp bằng tranh (mái nhà)
  • có lưỡi gà (nhạc khí)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Civered with reeds; reedy. a. Formed with channels and ridges like reeds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...