reedy
/'ri:di/ GRE phổ biến #24582
“reedier” là so sánh hơn của reedy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
reedier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reedy
/'ri:di/
tính từ
- đầy lau sậy
- (thơ ca) làm bằng lau sậy
- mảnh khảnh, gầy (như lau sậy)
- the thé (như tiếng sáo bằng ống sậy)
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a tone of a reed instrument s. resembling a reed in being upright and slender