reefer
/'ri:fə/ phổ biến #28056
“reefers” là số nhiều của reefer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
reefers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reefer
/'ri:fə/
danh từ
- (hàng hải) người cuốn buồm
- áo vét gài chéo ((cũng) reefing-jacket)
- mối thắt móc ((cũng) reef-knot)
- (từ lóng) chuẩn bị hải quân
- ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điếu thuốc marijuana (quấn bằng lá gai dầu)
Định nghĩa tiếng Anh
n marijuana leaves rolled into a cigarette for smoking