Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reefer

/'ri:fə/ phổ biến #28056

“reefers” là số nhiều của reefer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ reefers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reefer

/'ri:fə/

danh từ

  • (hàng hải) người cuốn buồm
  • áo vét gài chéo ((cũng) reefing-jacket)
  • mối thắt móc ((cũng) reef-knot)
  • (từ lóng) chuẩn bị hải quân
  • ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điếu thuốc marijuana (quấn bằng lá gai dầu)
Định nghĩa tiếng Anh

n marijuana leaves rolled into a cigarette for smoking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...