Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reeky

/'ri:ki/

“reekies” là số nhiều của reeky — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ reekies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reeky

/'ri:ki/

tính từ

  • bốc khói, bốc hơi
  • ám khói
  • sặc mùi nồng nặc, sặc mùi thối
Định nghĩa tiếng Anh

a. Soiled with smoke or steam; smoky; foul. a. Emitting reek.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...