reelect
/.ri:i'lekt/
“reelects” là ngôi 3 số ít của reelect — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
reelected quá khứ phân từ
reelecting hiện tại phân từ
reelected quá khứ
reelects ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reelect
//
* ngoại động từ- bầu lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. elect again