Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reenforce

//

* ngoại động từ
  • (:pon) lại bắt buộc, lại bắt tuân theo
  • lại đem thi hành (một đạo luật...)
  • lại nhấn mạnh, lại làm cho có giá trị (một lý lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v make stronger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...