reenforce
/,ri:in'fɔ:s,-en-/
Biến thể từ
reenforcing hiện tại phân từ
reenforced quá khứ
reenforces ngôi 3 số ít
reenforced quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reenforce
//
* ngoại động từ- (:pon) lại bắt buộc, lại bắt tuân theo
- lại đem thi hành (một đạo luật...)
- lại nhấn mạnh, lại làm cho có giá trị (một lý lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh
v make stronger