Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reenforce

/,ri:in'fɔ:s,-en-/

“reenforcing” là hiện tại phân từ của reenforce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reenforce

//

* ngoại động từ
  • (:pon) lại bắt buộc, lại bắt tuân theo
  • lại đem thi hành (một đạo luật...)
  • lại nhấn mạnh, lại làm cho có giá trị (một lý lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh

v make stronger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...