Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reengage

//

* động từ
  • lại giao chiến
  • lại gài vào; lại ăn khớp
  • lại nhập ngũ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To engage a second time or again.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...