Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reenter

/.ri:'entә/

“reentered” là quá khứ của reenter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reenter

//

* ngoại động từ
  • lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
  • lại vào (phòng...)* nội động từ
  • lại trở vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To enter again. v. t. To cut deeper, as engraved lines on a plate of metal, when the engraving has not been deep enough, or the plate has become worn in printing. v. i. To enter anew or again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...