Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reeve

/ri:v/

“reeves” là số nhiều của reeve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reeve

/ri:v/

danh từ

  • (sử học) thị trưởng; quận trưởng
  • chủ tịch hội đồng thành phố;; chủ tịch xa (Ca-na-đa)

ngoại động từ rove, reeved

  • luồn, xỏ (dây...)
    • to reeve a rope: luồn dây (qua ròng rọc...)
  • (: in, on, round to...) buộc chặt (dây thừng vào cái gì) bằng cách luồn qua
  • (hàng hải) lách qua, len lỏi qua (tảng băng, đá ngầm...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. female ruff v. pass a rope through v. pass through a hole or opening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...