refection
/ri'fekʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refection
/ri'fekʃn/
danh từ
- bữa ăn lót dạ; bữa ăn nhẹ
- sự giải khát
Định nghĩa tiếng Anh
n. a light meal or repast
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a light meal or repast
Đang tải...