Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

referable

/ri'fə:rəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

referable

/ri'fə:rəbl/

tính từ

  • có thể quy, có thể quy cho
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being assigned or credited to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...