referable
/ri'fə:rəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
referable
/ri'fə:rəbl/
tính từ
- có thể quy, có thể quy cho
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being assigned or credited to
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s capable of being assigned or credited to
Đang tải...