Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refill

/'ri:fil/ Collins ★ phổ biến #12907

“refilling” là hiện tại phân từ của refill — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cấp thêm thuốc (theo đơn cũ) / lấy thêm n./v.

“She called the pharmacy to request a refill.”Cô ấy gọi nhà thuốc để xin cấp thêm thuốc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refill

/'ri:fil/

danh từ

  • cái dự trữ (để làm đầy lại); cái để thay thế (cho cái gì hỏng hoặc dùng hết)
    • a silver pencil and six refills: một cái bút chì vỏ bạc và sáu cái lõi chì dự trữ

ngoại động từ

  • làm cho đầy lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prescription drug that is provided again n. a commercial product that refills a container with its appropriate contents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...