Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“refineries” là số nhiều của refinery — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #9383

refinery

/ri'fainəri/

danh từ

  • nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường...)
Biến thể từ refineries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an industrial plant for purifying a crude substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...