Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refinery

/ri'fainəri/ GRECollins ★ phổ biến #9383

“refineries” là số nhiều của refinery — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhà máy lọc danh từ

“The oil refinery is located near the river.”Nhà máy lọc dầu nằm gần dòng sông.

Biến thể từ refineries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refinery

/ri'fainəri/

danh từ

  • nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an industrial plant for purifying a crude substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...