Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14989

reflected

//

  • phản xạ
Định nghĩa tiếng Anh

a. (especially of incident sound or light) bent or sent back

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...