Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12835

reflector

//

* danh từ
  • gương phản xạ, vật phản xạ nhiệt, vật phản xạ ánh sáng; cái phản hồi âm thanh
  • gương nhìn sau, kính hậu (ở ô tô)
  • đèn đỏ; vật phản quang (bánh xe đạp )
Biến thể từ reflectors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. device that reflects radiation

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...