refloat
/'fi:'flout/
“refloated” là quá khứ của refloat — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
refloated quá khứ
refloated quá khứ phân từ
refloating hiện tại phân từ
refloats ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refloat
/'fi:'flout/
ngoại động từ
- trục lên (một chiếc tàu đắm)
Định nghĩa tiếng Anh
v. set afloat again