reflux
/'ri:flʌks/
danh từ
- dòng ngược; sự chảy ngược
- triều xuống
- flux and reflux: triều lên và triều xuống
Định nghĩa tiếng Anh
n. an abnormal backward flow of body fluids
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. an abnormal backward flow of body fluids
Đang tải...