Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21022

reflux

/'ri:flʌks/

danh từ

  • dòng ngược; sự chảy ngược
  • triều xuống
    • flux and reflux: triều lên và triều xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abnormal backward flow of body fluids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...