Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reflux

/'ri:flʌks/ phổ biến #21022

“refluxed” là quá khứ của reflux — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reflux

/'ri:flʌks/

danh từ

  • dòng ngược; sự chảy ngược
  • triều xuống
    • flux and reflux: triều lên và triều xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abnormal backward flow of body fluids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...