Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“refolded” là quá khứ của refold — đang hiển thị từ gốc:

refold

//

* ngoại động từ
  • gấp lại lần nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To fold again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...