Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24077

reforestation

/'ri:'fɔris'teiʃn/

danh từ

  • sự trồng cây gây rừng lại
Trái nghĩa deforestation
Định nghĩa tiếng Anh

n. the restoration (replanting) of a forest that had been reduced by fire or cutting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...