Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #13617

deforestation

/di,fɔris'teiʃn/

danh từ

  • sự phá rừng; sự phát quang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being clear of trees\nn. the removal of trees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...