reform school
/ri'fɔ:mətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reform school
/ri'fɔ:mətəri/
danh từ
- trại cải tạo
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...