Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reformative

/ri'fɔ:mətiv/

tính từ

  • để cải cách, để cải tạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to reform

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...