Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reformatted” là quá khứ phân từ của reformat — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36212

reformat

//

  • định lại khuôn thức, lập lại qui cách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...