reformat
/ri'fɔ:mæt/ phổ biến #36212
“reformatted” là quá khứ phân từ của reformat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reformat
//
- định lại khuôn thức, lập lại qui cách