Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refortify

/ri:'fɔ:tifai/

“refortified” là quá khứ phân từ của refortify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refortify

//

* ngoại động từ
  • củng cố lại (công sự)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To fortify anew.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...