refortify
/ri:'fɔ:tifai/
Biến thể từ
refortified quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refortify
//
* ngoại động từ- củng cố lại (công sự)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To fortify anew.