Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“refractions” là số nhiều của refraction — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #24651

refraction

//

  • (vật lí) sự khúc xạ
Biến thể từ refractions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the change in direction of a propagating wave (light or sound) when passing from one medium to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...