Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refractory

/ri'fæktəri/ GRE phổ biến #25642

“refractories” là số nhiều của refractory — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ refractories số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refractory

/ri'fæktəri/

tính từ

  • bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người)
  • chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng
  • dai dẳng, khó chữa (bệnh)

danh từ

  • vật liệu chịu lửa (gạch...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not responding to treatment s. temporarily unresponsive or not fully responsive to nervous or sexual stimuli

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...